
Rachel Hindley
Quốc gia
New Zealand
Tuổi
44 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th7 2009
Rachel Hindley (New Zealand) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2009. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #150 | #317 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2009 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đơn nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nam nữ | R32 | 3,700 | |
| 2009 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2009 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Michelle Chan | 21 | 14 | 7 | 67% | 2007 – 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Donna Haliday | 5 | 1 | 6 | 83% |
Ayaka Takahashi | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kritteka Gregory | 3 | 0 | 3 | 100% |
Koharu Yonemoto | 0 | 2 | 2 | 0% |
Zhou Mi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Charmaine Reid | 1 | 1 | 2 | 50% |
Yu Wakita | 1 | 1 | 2 | 50% |


