
Rahul Yadav Chittaboina
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th12 2022
Rahul Yadav Chittaboina (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2023 | #144 |
| 2022 | #105 |
| 2021 | #108 |
| 2020 | #139 |
| 2019 | #132 |
| 2018 | #78 |
| 2017 | #99 |
| 2016 | #160 |
| 2014 | #302 |
| 2013 | #324 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sourabh Varma | 0 | 3 | 3 | 0% |
Victor Svendsen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lakshya Sen | 1 | 1 | 2 | 50% |
Vladimir Malkov | 0 | 2 | 2 | 0% |
Iskandar Zulkarnain Zainuddin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Subhankar Dey | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lu Chia-Hung | 0 | 2 | 2 | 0% |






