
Raju Mohamed Rehan
Mohamed Rehan Raju
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
39 tuổi
Raju Mohamed Rehan (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2024 | #468 | — |
| 2023 | #194 | #294 |
| 2022 | #99 | #184 |
| 2021 | #117 | #291 |
| 2020 | #126 | #471 |
| 2019 | #157 | #411 |
| 2018 | #231 | #409 |
| 2017 | #244 | — |
| 2016 | #385 | — |
| 2014 | #381 | — |
| 2013 | #386 | — |
| 2012 | — | #455 |
| 2011 | — | #260 |
| 2010 | — | #286 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | XD 35 | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jamaludeen Anees Kowsar | 46 | 13 | 33 | 28% | 2013 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kapil Chaudhary | 1 | 2 | 3 | 33% |
Christinna Pedersen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Joachim Fischer Nielsen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hadia Hosny | 2 | 0 | 2 | 100% |
Dhruv Kapila | 0 | 2 | 2 | 0% |
Vladimir Ivanov | 0 | 1 | 1 | 0% |
Ivan Sozonov | 0 | 1 | 1 | 0% |







