
Rani Mundiasti
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th6 2009
Rani Mundiasti (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2009. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2009 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2008 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2008 | Đôi nữ | 🥈 F | 12,500 | |
| 2008 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2008 | Đôi nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Endang Nursugianti | 49 | 26 | 23 | 53% | 2006 – 2008 |
Jo Novita | 13 | 9 | 4 | 69% | 2008 – 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Reiko Shiota | 2 | 4 | 6 | 33% |
Miyuki Maeda | 0 | 4 | 4 | 0% |
Satoko Suetsuna | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chin Eei Hui | 0 | 4 | 4 | 0% |
Wong Pei Tty | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kamilla Rytter Juhl | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lena Frier Kristiansen | 2 | 1 | 3 | 67% |





