
Ravi
Ravi Ravi
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Ravi (Ấn Độ) hiện xếp hạng #461 ở nội dung Đơn nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#461
Đơn nam
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #468 | — |
| 2025 | #120 | — |
| 2024 | #101 | — |
| 2023 | #104 | — |
| 2022 | #250 | #166 |
| 2021 | #485 | #255 |
| 2020 | — | #360 |
| 2019 | — | #362 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chirag Sen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mithun Manjunath | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kartikey Gulshan Kumar | 3 | 0 | 3 | 100% |
Mads Christophersen | 1 | 1 | 2 | 50% |
S. Sankar Muthusamy Subramanian | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sathish Kumar Karunakaran | 0 | 2 | 2 | 0% |
Man Wei Chong | 0 | 1 | 1 | 0% |






