
Renna Suwarno
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th3 2015
Renna Suwarno (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2016 | #195 |
| 2015 | #150 |
| 2014 | #152 |
| 2013 | #346 |
| 2012 | #100 |
| 2011 | #84 |
| 2010 | #271 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Nitchaon Jindapol | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ayumi Mine | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chan Hung Yung | 1 | 1 | 2 | 50% |
Soniia Cheah Su Ya | 2 | 0 | 2 | 100% |
Mayu Matsumoto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Naoko Fukuman | 1 | 0 | 1 | 100% |
Adriyanti Firdasari | 0 | 1 | 1 | 0% |





