
Richie Duta Richardo
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
18 tuổi
Richie Duta Richardo (Indonesia) hiện xếp hạng #70 ở nội dung Đơn nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#70
Đơn nam
#70
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #70 |
| 2025 | #123 |
| 2024 | #429 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Christian Adinata | 1 | 1 | 2 | 50% |
Saneeth Dayanand | 2 | 0 | 2 | 100% |
Wang Yu Kai | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hu Zhean | 0 | 2 | 2 | 0% |
Bismo Raya Oktora | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lu Chia-Hung | 0 | 1 | 1 | 0% |
Edward Lau | 1 | 0 | 1 | 100% |



