
Rithvik Sanjeevi
Rithvik Sanjeevi Satish Kumar
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
Rithvik Sanjeevi (Ấn Độ) hiện xếp hạng #87 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#87
Đơn nam
#87
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #87 |
| 2025 | #55 |
| 2024 | #63 |
| 2023 | #125 |
| 2022 | #153 |
| 2021 | #292 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kiran George | 0 | 4 | 4 | 0% |
Saran Jamsri | 2 | 1 | 3 | 67% |
Jason Teh Jia Heng | 0 | 3 | 3 | 0% |
Viren Nettasinghe | 3 | 0 | 3 | 100% |
Danylo Bosniuk | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mithun Manjunath | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kartikey Gulshan Kumar | 0 | 2 | 2 | 0% |





