
Riyanto Subagja
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 2 Th10 2019
Riyanto Subagja (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2018 | #332 |
| 2017 | #256 |
| 2016 | #193 |
| 2015 | #172 |
| 2014 | #134 |
| 2013 | #140 |
| 2012 | #77 |
| 2011 | #52 |
| 2010 | #97 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Derek Wong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ng Ka Long | 0 | 3 | 3 | 0% |
Khosit Phetpradab | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wang Tzu-Wei | 1 | 1 | 2 | 50% |
Goh Soon Huat | 0 | 2 | 2 | 0% |
Loh Kean Yew | 2 | 0 | 2 | 100% |






