
Rudrani Jaiswal
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th10 2022
Rudrani Jaiswal (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2022 | #91 | #299 |
| 2021 | #142 | #456 |
| 2020 | #206 | — |
| 2019 | #376 | — |
| 2018 | #477 | — |
| 2017 | #443 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. R64 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | Qual. R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jamaludeen Anees Kowsar | 6 | 2 | 4 | 33% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Karishma Wadkar | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Hye-rin | 0 | 1 | 1 | 0% |
Supissara Paewsampran | 0 | 1 | 1 | 0% |
Kim Won-ho | 0 | 1 | 1 | 0% |
Thilini Hendahewa | 0 | 1 | 1 | 0% |
Aparna Balan | 0 | 1 | 1 | 0% |
Wu Yi Ting | 0 | 1 | 1 | 0% |






