
S. Sankar Muthusamy Subramanian
S.Sankar Muthusamy Subramanian
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
22 tuổi
S. Sankar Muthusamy Subramanian (Ấn Độ) hiện xếp hạng #81 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#81
Đơn nam
#79
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #58 |
| 2025 | #53 |
| 2024 | #66 |
| 2023 | #68 |
| 2022 | #97 |
| 2021 | #164 |
| 2020 | #323 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Arnaud Merkle | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mithun Manjunath | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ade Resky Dwicahyo | 2 | 1 | 3 | 67% |
Magnus Johannesen | 2 | 1 | 3 | 67% |
Meiraba Luwang Maisnam | 0 | 3 | 3 | 0% |
Liao Jhuo-Fu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Zhu Xuan Chen | 0 | 3 | 3 | 0% |






