
Sai Uttejitha Rao Chukka
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
27 tuổi
Sai Uttejitha Rao Chukka (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2025 | #184 |
| 2024 | #187 |
| 2023 | #193 |
| 2022 | #122 |
| 2021 | #105 |
| 2020 | #83 |
| 2019 | #79 |
| 2018 | #86 |
| 2017 | #90 |
| 2016 | #234 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R64 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kisona Selvaduray | 0 | 3 | 3 | 0% |
Minatsu Mitani | 0 | 2 | 2 | 0% |
Debora Rumate Vehrenica | 0 | 2 | 2 | 0% |
Rosy Oktavia Pancasari | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pattarasuda Chaiwan | 0 | 2 | 2 | 0% |
Reshma Karthik | 1 | 1 | 2 | 50% |
Wong Ling Ching | 0 | 2 | 2 | 0% |





