
Sakshi Gahlawat
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Sakshi Gahlawat (Ấn Độ) hiện xếp hạng #148 ở nội dung Đôi nữ.
#148
Đôi nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #147 | — |
| 2025 | #116 | #341 |
| 2024 | #85 | #279 |
| 2023 | #96 | #338 |
| 2021 | #457 | — |
| 2020 | #443 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Apoorva Gahlawat | 37 | 13 | 24 | 35% | 2022 – 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Supamart Mingchua | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shruti Mishra | 1 | 1 | 2 | 50% |
Priya Konjengbam | 1 | 1 | 2 | 50% |
Pattaraporn Rungruengpramong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Riduvarshini Ramasamy | 0 | 2 | 2 | 0% |
Hu Ling-Fang | 0 | 1 | 1 | 0% |
Isabel Lohau | 0 | 1 | 1 | 0% |


