
Sameer Verma
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
31 tuổi
Sameer Verma (Ấn Độ) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300 ×3🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2025 | #114 |
| 2024 | #64 |
| 2023 | #47 |
| 2022 | #27 |
| 2021 | #22 |
| 2020 | #13 |
| 2019 | #12 |
| 2018 | #18 |
| 2017 | #18 |
| 2016 | #30 |
| 2014 | #35 |
| 2013 | #39 |
| 2012 | #97 |
| 2011 | #127 |
| 2010 | #183 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anders Antonsen | 2 | 5 | 7 | 29% |
Shi Yuqi | 1 | 5 | 6 | 17% |
Lee Zii Jia | 2 | 4 | 6 | 33% |
Tommy Sugiarto | 2 | 3 | 5 | 40% |
Tanongsak Saensomboonsuk | 2 | 3 | 5 | 40% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ng Ka Long | 3 | 2 | 5 | 60% |






