
Saneeth Dayanand
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
23 tuổi
Saneeth Dayanand (Ấn Độ) hiện xếp hạng #75 ở nội dung Đơn nam. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#75
Đơn nam
#75
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #75 |
| 2025 | #84 |
| 2024 | #110 |
| 2023 | #318 |
| 2022 | #351 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Subhankar Dey | 1 | 2 | 3 | 33% |
S. Sankar Muthusamy Subramanian | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tarun Reddy Katam | 2 | 0 | 2 | 100% |
Enogat Roy | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rithvik Sanjeevi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Viren Nettasinghe | 1 | 1 | 2 | 50% |
Justin Hoh | 2 | 0 | 2 | 100% |



