
Shogo Ogawa
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
25 tuổi
Shogo Ogawa (Nhật Bản) hiện xếp hạng #69 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#69
Đơn nam
#69
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #69 | — |
| 2025 | #57 | — |
| 2024 | #60 | #118 |
| 2023 | #178 | #104 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daisuke Sano | 16 | 12 | 4 | 75% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tharun Mannepalli | 2 | 1 | 3 | 67% |
Dong Tianyao | 0 | 3 | 3 | 0% |
Pablo Abián | 2 | 0 | 2 | 100% |
Lu Chia-Hung | 2 | 0 | 2 | 100% |
Harsheel Dani | 2 | 0 | 2 | 100% |
Edward Lau | 2 | 0 | 2 | 100% |
Kartikey Gulshan Kumar | 1 | 1 | 2 | 50% |




