
Shreya Lele
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
20 tuổi
Shreya Lele (Ấn Độ) hiện xếp hạng #89 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#89
Đơn nữ
#88
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #83 |
| 2025 | #83 |
| 2024 | #145 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rakshitha Sree Santhosh Ramraj | 0 | 4 | 4 | 0% |
Shriyanshi Valishetty | 2 | 1 | 3 | 67% |
Neslihan Arın | 1 | 1 | 2 | 50% |
Aakarshi Kashyap | 2 | 0 | 2 | 100% |
Pornpicha Choeikeewong | 2 | 0 | 2 | 100% |
Fadilah Mohamed Rafi | 2 | 0 | 2 | 100% |
Sreeyuktha Sreejith Parol | 2 | 0 | 2 | 100% |




