
Shriyanshi Valishetty
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
19 tuổi
Shriyanshi Valishetty (Ấn Độ) hiện xếp hạng #57 ở nội dung Đơn nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#57
Đơn nữ
#57
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #57 | — |
| 2025 | #49 | #317 |
| 2024 | #90 | #258 |
| 2023 | #159 | #291 |
| 2022 | #278 | #315 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Rakshitha Sree Santhosh Ramraj | 7 | 4 | 3 | 57% | 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Isharani Baruah | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rakshitha Sree Santhosh Ramraj | 1 | 4 | 5 | 20% |
Tanvi Sharma | 1 | 3 | 4 | 25% |
Amalie Schulz | 2 | 1 | 3 | 67% |
Letshanaa A. Karupathevan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Anupama Upadhyaya | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tanya Hemanth | 1 | 2 | 3 | 33% |






