
Stephan Wojcikiewicz
Stefan Wojcikiewicz
Quốc gia
Canada
Tuổi
45 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th9 2015
Stephan Wojcikiewicz (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2016 | #51 |
| 2015 | #52 |
| 2014 | #70 |
| 2012 | #170 |
| 2011 | #331 |
| 2010 | #293 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2014 | Đơn nam | ? | — | |
| 2014 | Đơn nam | Qual. R64 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2014 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anup Sridhar | 0 | 4 | 4 | 0% |
Pavel Florián | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ville Lång | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sattawat Pongnairat | 3 | 0 | 3 | 100% |
Christian Lind Thomsen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Niluka Karunaratne | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mattias Wigardt | 2 | 1 | 3 | 67% |



