
Steffen Rasmussen
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 9 Th7 2019
Steffen Rasmussen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | — | #456 |
| 2021 | — | #320 |
| 2020 | — | #301 |
| 2019 | — | #303 |
| 2017 | #208 | — |
| 2016 | #204 | — |
| 2015 | #292 | — |
| 2014 | #138 | — |
| 2013 | #88 | — |
| 2012 | #97 | — |
| 2011 | #118 | — |
| 2010 | #125 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2019 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Viktor Axelsen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Henri Hurskainen | 2 | 4 | 6 | 33% |
Eetu Heino | 1 | 3 | 4 | 25% |
Kalle Koljonen | 2 | 2 | 4 | 50% |
Raul Must | 0 | 3 | 3 | 0% |
Adrian Dziółko | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ville Lång | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pablo Abián | 0 | 2 | 2 | 0% |







