
Subhankar Dey
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th11 2024
Subhankar Dey (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2025 | #162 | — |
| 2024 | #121 | — |
| 2023 | #125 | — |
| 2022 | #61 | — |
| 2021 | #47 | — |
| 2020 | #39 | — |
| 2019 | #40 | — |
| 2018 | #60 | — |
| 2017 | #63 | — |
| 2016 | #111 | — |
| 2014 | #125 | #441 |
| 2013 | #116 | — |
| 2012 | #99 | — |
| 2011 | #85 | — |
| 2010 | #89 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vladimir Malkov | 3 | 3 | 6 | 50% |
Victor Svendsen | 1 | 4 | 5 | 20% |
Misha Zilberman | 2 | 2 | 4 | 50% |
Kim Bruun | 2 | 2 | 4 | 50% |
Harsheel Dani | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ditlev Jæger Holm | 3 | 1 | 4 | 75% |
Leong Jun Hao | 1 | 3 | 4 | 25% |






