
Sun Feixiang
Sun Fei Xiang
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th6 2023
Sun Feixiang (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2024 | #239 |
| 2023 | #79 |
| 2022 | #54 |
| 2021 | #44 |
| 2020 | #37 |
| 2019 | #72 |
| 2018 | #150 |
| 2017 | #138 |
| 2016 | #187 |
| 2014 | #267 |
| 2013 | #282 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2022 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Koki Watanabe | 4 | 1 | 5 | 80% |
Lee Dong-keun | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sourabh Varma | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mark Caljouw | 1 | 2 | 3 | 33% |
Cheam June Wei | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kantaphon Wangcharoen | 3 | 0 | 3 | 100% |
Liu Haichao | 2 | 1 | 3 | 67% |






