
Sun Junjie
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
40 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th4 2010
Sun Junjie (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 300
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #16 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | 🥇 W | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nam | R16 | 6,000 | |
| 2009 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tao Jiaming | 27 | 17 | 10 | 63% | 2009 – 2010 |
Xu Chen | 15 | 10 | 5 | 67% | 2007 – 2008 |
He Hanbin | 10 | 5 | 5 | 50% | 2008 – 2009 |
Cheng Shu | 4 | 1 | 3 | 25% | 2007 – 2009 |
Wang Siyun | 3 | 2 | 1 | 67% | 2010 |
Liu Xiaolong | 2 | 1 | 1 | 50% | 2008 |
Tian Qing | 2 | 1 | 1 | 50% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Koo Kien Keat | 1 | 3 | 4 | 25% |
Tan Boon Heong | 1 | 3 | 4 | 25% |
Hendra Setiawan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Markis Kido | 0 | 3 | 3 | 0% |
Hendra Aprida Gunawan | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chris Langridge | 3 | 0 | 3 | 100% |
Lee Yong-dae | 0 | 2 | 2 | 0% |











