
Suo Di
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th11 2014
Suo Di (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 300
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2016 | #138 |
| 2015 | #123 |
| 2013 | #212 |
| 2012 | #134 |
| 2011 | #33 |
| 2010 | #57 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nữ | R16 | 5,700 | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | 3,700 | |
| 2013 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R32 | 3,500 | |
| 2013 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sung Ji-hyun | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ratchanok Intanon | 0 | 2 | 2 | 0% |
Eriko Hirose | 1 | 1 | 2 | 50% |
Liu Xin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yao Xue | 2 | 0 | 2 | 100% |
Hera Desi Ana Rachmawati | 2 | 0 | 2 | 100% |
Deng Xuan | 1 | 1 | 2 | 50% |






