
Takuma Obayashi
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
26 tuổi
Takuma Obayashi (Nhật Bản) hiện xếp hạng #124 ở nội dung Đơn nam. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#124
Đơn nam
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #101 |
| 2025 | #40 |
| 2024 | #30 |
| 2023 | #32 |
| 2022 | #113 |
| 2021 | #106 |
| 2020 | #102 |
| 2019 | #129 |
| 2018 | #199 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Natsu Saito | 7 | 6 | 1 | 86% | 2017 |
Rin Iwanaga | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kodai Naraoka | 0 | 4 | 4 | 0% |
Leong Jun Hao | 3 | 1 | 4 | 75% |
Kiran George | 0 | 4 | 4 | 0% |
Brian Yang | 4 | 0 | 4 | 100% |
Jason Teh Jia Heng | 2 | 2 | 4 | 50% |
Anders Antonsen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kunlavut Vitidsarn | 1 | 2 | 3 | 33% |








