
Tasnim Mir
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
20 tuổi
Tasnim Mir (Ấn Độ) hiện xếp hạng #56 ở nội dung Đơn nữ. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 10 danh hiệu khác. Đã vô địch Dubai Junior International Series 2019 2 lần (2019, 2019).
#56
Đơn nữ
#56
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Trẻ ×7
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #50 |
| 2025 | #51 |
| 2024 | #57 |
| 2023 | #50 |
| 2022 | #54 |
| 2021 | #205 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. QF | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanya Hemanth | 3 | 2 | 5 | 60% |
Tung Ciou-Tong | 2 | 2 | 4 | 50% |
Samiya Imad Farooqui | 3 | 1 | 4 | 75% |
Yulia Yosephin Susanto | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ira Sharma | 3 | 0 | 3 | 100% |
Malvika Bansod | 2 | 1 | 3 | 67% |
Unnati Hooda | 0 | 3 | 3 | 0% |






