
Thalita Ramadhani Wiryawan
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
18 tuổi
Thalita Ramadhani Wiryawan (Indonesia) hiện xếp hạng #64 ở nội dung Đơn nữ. 8 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 8 danh hiệu khác.
#64
Đơn nữ
#64
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #63 |
| 2025 | #72 |
| 2024 | #430 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R1 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wong Ling Ching | 1 | 2 | 3 | 33% |
Aakarshi Kashyap | 1 | 1 | 2 | 50% |
Isharani Baruah | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tasnim Mir | 2 | 0 | 2 | 100% |
Yataweemin Ketklieng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Xu Wen Jing | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ni Kadek Dhinda Amartya Pratiwi | 2 | 0 | 2 | 100% |




