
Tharun Mannepalli
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Tharun Mannepalli (Ấn Độ) hiện xếp hạng #43 ở nội dung Đơn nam. 2 Đã giành danh hiệu BWF
#43
Đơn nam
#43
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #42 |
| 2025 | #41 |
| 2024 | #61 |
| 2023 | #174 |
| 2022 | #142 |
| 2021 | #325 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Justin Hoh | 2 | 3 | 5 | 40% |
K. Srikanth | 2 | 1 | 3 | 67% |
Shogo Ogawa | 1 | 2 | 3 | 33% |
Wang Tzu-Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kalle Koljonen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Toma Junior Popov | 1 | 1 | 2 | 50% |
Mads Christophersen | 1 | 1 | 2 | 50% |






