
Toby Penty
Quốc gia
Anh
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th8 2022
Toby Penty (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2023 | #101 |
| 2022 | #51 |
| 2021 | #49 |
| 2020 | #52 |
| 2019 | #43 |
| 2018 | #46 |
| 2017 | #51 |
| 2016 | #109 |
| 2015 | #148 |
| 2014 | #99 |
| 2013 | #72 |
| 2012 | #89 |
| 2011 | #67 |
| 2010 | #141 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nam | R64 | 880 | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | 1,520 | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R16 | 3,600 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Thomas Rouxel | 3 | 4 | 7 | 43% |
Anders Antonsen | 0 | 6 | 6 | 0% |
Lucas Corvée | 2 | 4 | 6 | 33% |
Raul Must | 3 | 3 | 6 | 50% |
Kai Schäfer | 5 | 1 | 6 | 83% |
Pablo Abián | 2 | 3 | 5 | 40% |
Kieran Merrilees | 3 | 2 | 5 | 60% |






