
Tori Aizawa
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
26 tuổi
Tori Aizawa (Nhật Bản) hiện xếp hạng #83 ở nội dung Đôi nam.
#83
Đôi nam
#80
Thứ hạng cao nhất
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #78 | #194 |
| 2025 | #69 | #189 |
| 2024 | #80 | #222 |
| 2023 | #121 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R2 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daisuke Sano | 50 | 24 | 26 | 48% | 2024 – 2026 |
Mayu Matsumoto | 5 | 4 | 1 | 80% | 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Choong Hon Jian | 1 | 2 | 3 | 33% |
Yuichi Shimogami | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kim Hye-jeong | 1 | 1 | 2 | 50% |
Heo Kwang-hee | 2 | 0 | 2 | 100% |
Jung Jae-wook | 2 | 0 | 2 | 100% |
Chaloempon Charoenkitamorn | 0 | 2 | 2 | 0% |
Na Sung-seung | 0 | 2 | 2 | 0% |






