
Unnati Hooda
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
18 tuổi
Unnati Hooda (Ấn Độ) hiện xếp hạng #23 ở nội dung Đơn nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#23
Đơn nữ
#23
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100 ×3🥇 Thử thách quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #23 | — |
| 2025 | #23 | #212 |
| 2024 | #47 | #87 |
| 2023 | #56 | #90 |
| 2022 | #134 | #74 |
| 2021 | #217 | #185 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Palak Arora | 41 | 10 | 31 | 24% | 2021 – 2024 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chiu Pin-Chian | 1 | 3 | 4 | 25% |
Anupama Upadhyaya | 3 | 1 | 4 | 75% |
Pornpawee Chochuwong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tomoka Miyazaki | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aakarshi Kashyap | 2 | 1 | 3 | 67% |
Pornpicha Choeikeewong | 1 | 2 | 3 | 33% |
Tung Ciou-Tong | 2 | 1 | 3 | 67% |







