
Viswa Tej Gobburu
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
18 tuổi
Viswa Tej Gobburu (Ấn Độ) hiện xếp hạng #87 ở nội dung Đôi nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#87
Đôi nam
#87
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #85 | — |
| 2025 | #97 | #389 |
| 2024 | #215 | #348 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Bhargav Ram Arigela | 89 | 58 | 31 | 65% | 2022 – 2026 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tanadon Punpanich | 1 | 2 | 3 | 33% |
Pharanyu Kaosamaang | 1 | 2 | 3 | 33% |
Dev Ayyappan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Dhiren Ayyappan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kang Khai Xing | 0 | 3 | 3 | 0% |
Aaron Tai Wei Qin | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ivan Rusev | 2 | 0 | 2 | 100% |


