
Vrushali Gummadi
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th10 2022
Vrushali Gummadi (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2022 | #167 |
| 2021 | #125 |
| 2020 | #94 |
| 2019 | #86 |
| 2018 | #110 |
| 2017 | #130 |
| 2016 | #329 |
| 2014 | #411 |
| 2013 | #411 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nữ | R64 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ksenia Polikarpova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ruthvika Shivani | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yeo Jia Min | 1 | 1 | 2 | 50% |
Rituparna Das | 0 | 2 | 2 | 0% |
Pattarasuda Chaiwan | 1 | 1 | 2 | 50% |
Chananchida Jucharoen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Aakarshi Kashyap | 1 | 1 | 2 | 50% |






