
Wang Zhengxing
Wang Zheng Xing
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
24 tuổi
Wang Zhengxing (Trung Quốc) hiện xếp hạng #27 ở nội dung Đơn nam. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
#27
Đơn nam
#26
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải quốc tế🥈 Super 1000
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #24 |
| 2025 | #17 |
| 2024 | #40 |
| 2023 | #218 |
| 2022 | #317 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Rasmus Gemke | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lee Chia-Hao | 3 | 0 | 3 | 100% |
Jason Teh Jia Heng | 1 | 2 | 3 | 33% |
Lei Lanxi | 0 | 3 | 3 | 0% |
Châu Thiên Thành | 1 | 1 | 2 | 50% |
Kenta Nishimoto | 1 | 1 | 2 | 50% |
Shi Yuqi | 0 | 2 | 2 | 0% |






