
Wei Nan
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
42 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th4 2018
Wei Nan (Hồng Kông) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 100
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2019 | #175 |
| 2018 | #49 |
| 2017 | #22 |
| 2016 | #25 |
| 2015 | #78 |
| 2014 | #16 |
| 2013 | #14 |
| 2012 | #18 |
| 2011 | #41 |
| 2010 | #17 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | 6,000 | |
| 2017 | Đơn nam | R64 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kento Momota | 1 | 6 | 7 | 14% |
Thầm Long | 0 | 6 | 6 | 0% |
Boonsak Ponsana | 5 | 1 | 6 | 83% |
Lý Tông Vỹ | 2 | 3 | 5 | 40% |
Tommy Sugiarto | 4 | 1 | 5 | 80% |
Viktor Axelsen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Tanongsak Saensomboonsuk | 2 | 3 | 5 | 40% |






