
Wisnu Yuli Prasetyo
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th10 2019
Wisnu Yuli Prasetyo (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2022 | #452 |
| 2021 | #365 |
| 2020 | #284 |
| 2019 | #226 |
| 2018 | #179 |
| 2017 | #119 |
| 2016 | #191 |
| 2015 | #161 |
| 2014 | #105 |
| 2013 | #118 |
| 2012 | #59 |
| 2011 | #46 |
| 2010 | #84 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R64 | — | |
| 2018 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Tommy Sugiarto | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hu Yun | 3 | 1 | 4 | 75% |
Sai Praneeth Bhamidipati | 2 | 2 | 4 | 50% |
Alamsyah Yunus | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nguyễn Tiến Minh | 2 | 1 | 3 | 67% |
Derek Wong | 0 | 3 | 3 | 0% |
Riichi Takeshita | 1 | 2 | 3 | 33% |





