
Wong Ling Ching
Ling Ching Wong
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
22 tuổi
Wong Ling Ching (Malaysia) hiện xếp hạng #38 ở nội dung Đơn nữ. 1 Đã giành danh hiệu BWF
#38
Đơn nữ
#37
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #38 |
| 2025 | #42 |
| 2024 | #73 |
| 2023 | #75 |
| 2022 | #317 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Huang Yu-Hsun | 4 | 0 | 4 | 100% |
Pornpicha Choeikeewong | 3 | 0 | 3 | 100% |
Pitchamon Opatniputh | 1 | 2 | 3 | 33% |
Isharani Baruah | 2 | 1 | 3 | 67% |
Thalita Ramadhani Wiryawan | 2 | 1 | 3 | 67% |
Ratchanok Intanon | 0 | 2 | 2 | 0% |
Michelle Li | 1 | 1 | 2 | 50% |






