
Yehezkiel Fritz Mainaky
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
26 tuổi
Yehezkiel Fritz Mainaky (Indonesia) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nam | Đôi nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #352 | #280 | — |
| 2021 | #227 | #216 | — |
| 2020 | #215 | #213 | #447 |
| 2019 | #88 | #203 | #355 |
| 2018 | #91 | #240 | — |
| 2017 | #80 | #262 | — |
| 2016 | #101 | #279 | — |
| 2014 | #159 | #420 | — |
| 2013 | #169 | #423 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2023 | Đơn nam | Qual. R32 | — | |
| 2022 | Đơn nam | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Lyanny Alessandra Mainaky | 42 | 1 | 41 | 2% | 2014 – 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chen Tang Jie | 0 | 2 | 2 | 0% |
Kim Astrup Sørensen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Go Ah-ra | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lin Yu-Hsien | 0 | 2 | 2 | 0% |
Line Kjærsfeldt | 0 | 2 | 2 | 0% |
Peck Yen Wei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Chia-Hao | 0 | 2 | 2 | 0% |







