
Yeni Asmarani
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th11 2014
Yeni Asmarani (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2016 | #257 |
| 2015 | #212 |
| 2014 | #134 |
| 2013 | #272 |
| 2012 | #66 |
| 2011 | #48 |
| 2010 | #224 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sayaka Takahashi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yamaguchi Akane | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nitchaon Jindapol | 0 | 1 | 1 | 0% |
Rizki Amelia Pradipta | 1 | 0 | 1 | 100% |
Sapsiree Taerattanachai | 0 | 1 | 1 | 0% |
Rawinda Prajongjai | 1 | 0 | 1 | 100% |
Pi Hongyan | 0 | 1 | 1 | 0% |






