
Yuhan Tan
Quốc gia
Bỉ
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 14 Th8 2016
Yuhan Tan (Bỉ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×5
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2017 | #120 |
| 2016 | #66 |
| 2015 | #53 |
| 2014 | #46 |
| 2013 | #56 |
| 2012 | #59 |
| 2011 | #77 |
| 2010 | #87 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đơn nam | R2 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2016 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Emil Holst | 2 | 5 | 7 | 29% |
Ville Lång | 2 | 4 | 6 | 33% |
Petr Koukal | 2 | 4 | 6 | 33% |
Misha Zilberman | 3 | 2 | 5 | 60% |
Jan Fröhlich | 4 | 1 | 5 | 80% |
Hans-Kristian Vittinghus | 1 | 3 | 4 | 25% |
Dmytro Zavadsky | 2 | 2 | 4 | 50% |






