
Yuichi Ikeda
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 19 Th9 2013
Yuichi Ikeda (Nhật Bản) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2013. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2016 | #98 |
| 2015 | #121 |
| 2011 | #209 |
| 2010 | #348 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2013 | Đơn nam | R16 | 6,000 | |
| 2013 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nam | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2010 | Đơn nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kęstutis Navickas | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tommy Sugiarto | 0 | 1 | 1 | 0% |
Boonsak Ponsana | 1 | 0 | 1 | 100% |
Sho Sasaki | 0 | 1 | 1 | 0% |
Vladimir Ivanov | 1 | 0 | 1 | 100% |
Wong Choong Hann | 0 | 1 | 1 | 0% |
Brice Leverdez | 0 | 1 | 1 | 0% |






