
Yushi Tanaka
Quốc gia
Nhật Bản
Tuổi
26 tuổi
Yushi Tanaka (Nhật Bản) hiện xếp hạng #19 ở nội dung Đơn nam. 9 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 9 danh hiệu khác.
#19
Đơn nam
#19
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 300 ×3🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2026 | #19 |
| 2025 | #19 |
| 2024 | #27 |
| 2023 | #41 |
| 2022 | #87 |
| 2021 | #323 |
| 2020 | #320 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nam | R16 | 3,600 | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nam | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2026 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Lin Chun-Yi | 2 | 4 | 6 | 33% |
Chi Yu-Jen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Koo Takahashi | 4 | 1 | 5 | 80% |
Jeon Hyeok-jin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lei Lanxi | 4 | 0 | 4 | 100% |
Alwi Farhan | 3 | 1 | 4 | 75% |
Ng Ka Long | 3 | 0 | 3 | 100% |






