
Zhang Dan
Quốc gia
Ma Cao
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 7 Th12 2010
Zhang Dan (Ma Cao) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2016 | #24 |
| 2015 | #36 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2010 | Đôi nữ | R32 | 3,700 | |
| 2010 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zhang Zhibo | 41 | 24 | 17 | 59% | 2008 – 2010 |
Zhang Yawen | 9 | 7 | 2 | 78% | 2005 |
Zhao Tingting | 5 | 4 | 1 | 80% | 2006 |
He Hanbin | 4 | 3 | 1 | 75% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Meiliana Jauhari | 0 | 3 | 3 | 0% |
Cheng Hsiao-Yun | 3 | 0 | 3 | 100% |
Zhao Yunlei | 0 | 2 | 2 | 0% |
Miyuki Maeda | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jang Ye-na | 0 | 2 | 2 | 0% |
Yu Yang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Greysia Polii | 1 | 1 | 2 | 50% |








