
Zhang Wen
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2016
Zhang Wen (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #35 | #156 |
| 2016 | #25 | #149 |
| 2014 | #22 | #101 |
| 2013 | #18 | #110 |
| 2012 | #15 | #105 |
| 2011 | #257 | #303 |
| 2010 | #67 | #129 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | 5,700 | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Wang Yilu | 79 | 52 | 27 | 66% | 2014 – 2016 |
Xia Huan | 12 | 8 | 4 | 67% | 2014 |
Jia Yifan | 11 | 7 | 4 | 64% | 2015 – 2016 |
Ou Dongni | 2 | 0 | 2 | 0% | 2014 – 2015 |
Xiong Mengjing | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Tang Jinhua | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ko Sung-hyun | 1 | 4 | 5 | 20% |
Yoo Yeon-seong | 0 | 4 | 4 | 0% |
Shin Baek-cheol | 0 | 4 | 4 | 0% |
Zheng Siwei | 1 | 3 | 4 | 25% |
Lee Yong-dae | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lee Sheng-Mu | 1 | 2 | 3 | 33% |
Takeshi Kamura | 0 | 3 | 3 | 0% |












