
Zhang Yiman
Zhang Yi Man
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
29 tuổi
Zhang Yiman (Trung Quốc) hiện xếp hạng #239 ở nội dung Đơn nữ. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Wang Zhiyi (Trung Quốc), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#239
Đơn nữ
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Super 100 ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ |
|---|---|
| 2026 | #237 |
| 2025 | #30 |
| 2024 | #14 |
| 2023 | #13 |
| 2022 | #18 |
| 2021 | #34 |
| 2020 | #32 |
| 2019 | #34 |
| 2018 | #39 |
| 2017 | #55 |
| 2016 | #128 |
| 2014 | #221 |
| 2013 | #201 |
| 2011 | #486 |
| 2010 | #474 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | 🥇 W | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Han Yue | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Wang Zhiyi | 4 | 8 | 12 | 33% |
Han Yue | 5 | 6 | 11 | 45% |
Yamaguchi Akane | 1 | 6 | 7 | 14% |
Chen Yufei | 0 | 7 | 7 | 0% |
Carolina Marín | 1 | 5 | 6 | 17% |
Tai Tzu-Ying | 1 | 4 | 5 | 20% |
Pusarla Venkata Sindhu | 3 | 2 | 5 | 60% |






