
Zhao Junpeng
Zhao Jun Peng
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th3 2025
Zhao Junpeng (Trung Quốc) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2025. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Super 300🥈 Super 1000
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2025 | #141 |
| 2024 | #36 |
| 2023 | #11 |
| 2022 | #12 |
| 2021 | #35 |
| 2020 | #30 |
| 2019 | #34 |
| 2018 | #56 |
| 2017 | #32 |
| 2016 | #61 |
| 2014 | #236 |
| 2013 | #191 |
| 2011 | #464 |
| 2010 | #474 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2024 | Đơn nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Viktor Axelsen | 1 | 5 | 6 | 17% |
Wang Tzu-Wei | 4 | 2 | 6 | 67% |
Loh Kean Yew | 2 | 4 | 6 | 33% |
Jonatan Christie | 3 | 3 | 6 | 50% |
Shi Yuqi | 0 | 6 | 6 | 0% |
Châu Thiên Thành | 2 | 3 | 5 | 40% |
Heo Kwang-hee | 3 | 2 | 5 | 60% |






