
Zulfadli Zulkiffli
Quốc gia
Malaysia
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 10 Th1 2018
Zulfadli Zulkiffli (Malaysia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100 ×2🥇 Giải quốc tế🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nam |
|---|---|
| 2018 | #45 |
| 2017 | #31 |
| 2016 | #31 |
| 2015 | #157 |
| 2014 | #37 |
| 2013 | #36 |
| 2012 | #44 |
| 2011 | #53 |
| 2010 | #59 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R16 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R64 | 1,450 | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — | |
| 2017 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Shon Wan-ho | 1 | 3 | 4 | 25% |
Wong Wing Ki | 0 | 4 | 4 | 0% |
Ng Ka Long | 2 | 2 | 4 | 50% |
Wei Nan | 3 | 1 | 4 | 75% |
Suppanyu Avihingsanon | 3 | 1 | 4 | 75% |
Alamsyah Yunus | 0 | 4 | 4 | 0% |
Hu Yun | 1 | 2 | 3 | 33% |






