
Aadya Variyath
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
24 tuổi
Aadya Variyath (Ấn Độ) hiện xếp hạng #98 ở nội dung Đôi nam nữ. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
#98
Đôi nam nữ
#74
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đơn nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #52 | — | — |
| 2025 | #31 | #404 | — |
| 2024 | #34 | #140 | — |
| 2023 | #64 | #151 | — |
| 2022 | #194 | #155 | #230 |
| 2021 | — | #202 | #263 |
| 2020 | — | #317 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Sathish Kumar Karunakaran | 106 | 62 | 44 | 58% | 2022 – 2025 |
Ramya Venkatesh | 5 | 2 | 3 | 40% | 2021 |
Suraj Goala | 2 | 1 | 1 | 50% | 2025 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Siki Reddy | 2 | 2 | 4 | 50% |
Lisa Ayu Kusumawati | 0 | 3 | 3 | 0% |
B. Sumeeth Reddy | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tanisha Crasto | 0 | 3 | 3 | 0% |
Dingku Singh Konthoujam | 2 | 1 | 3 | 67% |
Priya Konjengbam | 2 | 1 | 3 | 67% |
Srivedya Gurazada | 2 | 1 | 3 | 67% |





