
Ramya Venkatesh
Ramya Chickmenhalli Venkatesh
Quốc gia
Ấn Độ
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 11 Th7 2023
Ramya Venkatesh (Ấn Độ) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ |
|---|---|
| 2023 | #180 |
| 2022 | #90 |
| 2021 | #195 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Apeksha Nayak | 14 | 8 | 6 | 57% | 2022 – 2023 |
Aadya Variyath | 5 | 2 | 3 | 40% | 2021 |
Sathish Kumar Karunakaran | 4 | 1 | 3 | 25% | 2019 – 2021 |
Venkata Harsha Vardhan Rayudu Veeramreddy | 2 | 1 | 1 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Apeksha Nayak | 2 | 1 | 3 | 67% |
Chisato Hoshi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Shikha Gautam | 0 | 2 | 2 | 0% |
Miyu Takahashi | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ashwini Bhat | 0 | 2 | 2 | 0% |
Benyapa Aimsaard | 0 | 1 | 1 | 0% |
Treesa Jolly | 0 | 1 | 1 | 0% |





