
Aatish Lubah
Quốc gia
Mauritius
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th8 2022
Aatish Lubah (Mauritius) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2023 | #351 | #309 | #231 |
| 2022 | #134 | #199 | #249 |
| 2021 | #113 | #212 | #281 |
| 2020 | #117 | #233 | #212 |
| 2019 | #111 | #187 | #206 |
| 2018 | #69 | #151 | #185 |
| 2017 | #69 | #186 | #339 |
| 2016 | #137 | #202 | — |
| 2014 | #157 | #275 | #469 |
| 2013 | #152 | #277 | #483 |
| 2012 | #226 | #403 | — |
| 2011 | #215 | #402 | — |
| 2010 | — | #358 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R32 | 920 | |
| 2022 | Đơn nam | R64 | 360 | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R32 | 920 | |
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Georges Paul | 64 | 43 | 21 | 67% | 2012 – 2022 |
Kobita Dookhee | 12 | 7 | 5 | 58% | 2017 – 2019 |
Lorna Bodha | 6 | 3 | 3 | 50% | 2022 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ahmed Salah | 5 | 3 | 8 | 63% |
Godwin Olofua | 3 | 4 | 7 | 43% |
Anuoluwapo Juwon Opeyori | 3 | 3 | 6 | 50% |
Enejoh Abah | 2 | 3 | 5 | 40% |
Abdelrahman Abdelhakim | 4 | 1 | 5 | 80% |
Adham Hatem Elgamal | 2 | 3 | 5 | 40% |
Andries Malan | 0 | 4 | 4 | 0% |






